christmas star

christmas star

A bright Christmas star plant grows in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trạng nguyên: "christmas star" tên gọi phổ biến của cây trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima), một loại cây nhiệt đới nhựa độc, bắc ( giống cánh hoa) thường màu đỏ tươi, hình dáng như ngôi sao, bao quanh những bông hoa nhỏ màu vàng. Cây này thường được trưng bày trong dịp Giáng sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought a beautiful christmas star for our holiday decoration. (Chúng tôi đã mua một cây trạng nguyên đẹp để trang trí cho kỳ nghỉ lễ.)
    • The red leaves of the christmas star brighten up the room. (Những chiếc đỏ của cây trạng nguyên làm căn phòng thêm rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a christmas star": được dùng như một biểu tượng trang trí Giáng sinh, không chỉ giới hạncây thật còn có thể hình ảnh hoặc đồ trang trí hình ngôi sao.
    • The christmas star on the tree top shone brightly. (Ngôi sao Giáng sinh trên đỉnh cây thông tỏa sáng rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Christmas star (n): còn được gọi là poinsettia (cây trạng nguyên), tên khoa học.
  • Star of Bethlehem (n): một loại cây khác (Ornithogalum) hoa trắng hình ngôi sao, thường bị nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Poinsettia: tên gọi thông thường của cây trạng nguyên.
  • Euphorbia pulcherrima: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "christmas star".

Thành ngữ liên quan
  • "Like a christmas star": được dùng để miêu tả một thứ đó rực rỡ, nổi bật, hoặc mang tính biểu tượng trong dịp lễ.
    • Her dress sparkled like a christmas star under the lights. (Chiếc váy của ấy lấp lánh như một ngôi sao Giáng sinh dưới ánh đèn.)

Từ gần giống